Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El trillizo
[gender: masculine]
01
trẻ sinh ba, ba sinh ba
cada uno de los tres hijos nacidos al mismo tiempo de un mismo parto
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
trillizos
Các ví dụ
Cada trillizo tiene una personalidad diferente.



























