el trillizo
tri
tri
tri
lli
ˈʎi
lii
zo
θo
tho
mellizocobertizoenfermizochorizo

Định nghĩa và ý nghĩa của "trillizo"trong tiếng Tây Ban Nha

El trillizo
01

trẻ sinh ba, ba sinh ba

cada uno de los tres hijos nacidos al mismo tiempo de un mismo parto 
el trillizo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
trillizos
Các ví dụ
Mi amigo tiene trillizos. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng