la guardería
Pronunciation
/ɡwˌaɾðɛɾˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "guardería"trong tiếng Tây Ban Nha

La guardería
[gender: feminine]
01

nhà trẻ

lugar donde se cuida y educa a niños pequeños durante el día mientras sus padres trabajan
la guardería definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
guarderías
Các ví dụ
Es importante que la guardería tenga personal capacitado.
Điều quan trọng là nhà trẻ có nhân viên được đào tạo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng