Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La mujer
01
phụ nữ, bà
persona adulta de sexo femenino
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mujeres
Các ví dụ
La mujer trabaja en un hospital.
Người phụ nữ làm việc tại một bệnh viện.
02
vợ, người vợ
la esposa de alguien
Các ví dụ
Quiero sorprender a mi mujer con flores.
Tôi muốn làm vợ tôi ngạc nhiên với hoa.
mujer
01
Thôi nào, Nào
palabra usada como exclamación dirigida a una mujer, generalmente para expresar sorpresa, impaciencia afectuosa, ligera desaprobación o ánimo
Các ví dụ
¡ Pero mujer, si solo era una broma!
Nhưng phụ nữ, nếu đó chỉ là một trò đùa!



























