Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El papá
01
bố
el hombre que cuida y cría a un hijo o hija
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
papás
Các ví dụ
El papá prepara el desayuno hoy.
Bố chuẩn bị bữa sáng hôm nay.



























