el papá
Pronunciation
/papˈa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "papá"trong tiếng Tây Ban Nha

El papá
01

bố

el hombre que cuida y cría a un hijo o hija
el papá definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
papás
Các ví dụ
El papá prepara el desayuno hoy.
Bố chuẩn bị bữa sáng hôm nay.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng