Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La hijastra
01
con gái riêng, con gái của vợ/chồng
hija del cónyuge que no es hija biológica propia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
hijastras
Các ví dụ
Mi hijastra vive con nosotros desde hace un año.
Con gái riêng của tôi đã sống với chúng tôi được một năm.



























