la hijastra
Pronunciation
/ixˈastɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hijastra"trong tiếng Tây Ban Nha

La hijastra
[gender: feminine]
01

con gái riêng, con gái của vợ/chồng

hija del cónyuge que no es hija biológica propia
la hijastra definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
hijastras
Các ví dụ
Me llevo muy bien con mi hijastra.
Tôi rất hòa hợp với con gái riêng của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng