la hijastra
hi
i
i
jast
ˈxast
khast
ra
ɾa
ra
madrastrahermanastra

Định nghĩa và ý nghĩa của "hijastra"trong tiếng Tây Ban Nha

La hijastra
01

con gái riêng, con gái của vợ/chồng

hija del cónyuge que no es hija biológica propia 
la hijastra definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
hijastras
giống đực số ít
hijastro
giống cái số ít
hijastra
neutral form
hijastro/a
Các ví dụ
Mi hijastra vive con nosotros desde hace un año. 

Con gái riêng của tôi đã sống với chúng tôi được một năm.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng