Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La nieta
01
cháu gái
hija del hijo o la hija de alguien
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
nietas
giống đực số ít
nieto
giống cái số ít
nieta
neutral form
descendiente
Các ví dụ
Mi nieta tiene cinco años.
Cháu gái của tôi năm tuổi.
LanGeek



























