la nieta
nie
ˈnie
nie
ta
ta
ta
nieva

Định nghĩa và ý nghĩa của "nieta"trong tiếng Tây Ban Nha

La nieta
01

cháu gái

hija del hijo o la hija de alguien 
la nieta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
nietas
Các ví dụ
Mi nieta tiene cinco años. 

Cháu gái của tôi năm tuổi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng