el yerno
yer
ˈʝeɾ
yer
no
no
no
pernotiernoexternomaterno

Định nghĩa và ý nghĩa của "yerno"trong tiếng Tây Ban Nha

El yerno
01

con rể, chồng của con gái

el esposo de la hija o del hijo de una persona 
el yerno definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
yernos
Các ví dụ
Mi yerno es muy trabajador. 

Con rể của tôi rất chăm chỉ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng