Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El yerno
[gender: masculine]
01
con rể, chồng của con gái
el esposo de la hija o del hijo de una persona
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
yernos
Các ví dụ
Mi yerno me ayuda con el jardín.
Con rể tôi giúp tôi với khu vườn.



























