el primo
Pronunciation
/pɾˈimo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "primo"trong tiếng Tây Ban Nha

El primo
01

anh em họ, anh họ

el hijo del hermano o la hermana de tu mamá o papá
el primo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
primos
Các ví dụ
Tengo muchos primos en México.
Tôi có nhiều anh em họ ở Mexico.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng