la Navidad
Pronunciation
/nˌaβiðˈad/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Navidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La Navidad
[gender: feminine]
01

Giáng Sinh

fiesta cristiana que celebra el nacimiento de Jesús el 25 de diciembre
la Navidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Muchos viajan para reunirse en Navidad.
Nhiều người đi du lịch để tụ họp vào Giáng sinh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng