el año pasado
a
ˈa
a
ño
ɲo
nio
pa
pa
pa
sa
sa
sa
do
ðo
dho

Định nghĩa và ý nghĩa của "año pasado"trong tiếng Tây Ban Nha

El año pasado
01

năm ngoái

el año anterior al año actual 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
años pasados
Các ví dụ
El año pasado fui de vacaciones a España. 

Năm ngoái, tôi đã đi nghỉ ở Tây Ban Nha.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng