el año pasado
Pronunciation
/ˈaɲo pasˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "año pasado"trong tiếng Tây Ban Nha

El año pasado
[gender: masculine]
01

năm ngoái

el año anterior al año actual
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
años pasados
Các ví dụ
El año pasado compramos una casa nueva.
Năm ngoái chúng tôi đã mua một ngôi nhà mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng