el día
Pronunciation
/dˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "día"trong tiếng Tây Ban Nha

El día
[gender: masculine]
01

ngày

período de veinticuatro horas que forma parte del calendario
el día definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
días
Các ví dụ
Cada día aprendo algo nuevo.
Mỗi ngày tôi học được điều gì đó mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng