Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El día
01
ngày
período de veinticuatro horas que forma parte del calendario
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
días
Các ví dụ
Hoy es un día soleado.
Hôm nay là một ngày nắng.



























