el viernes
Pronunciation
/bjˈɛɾnes/

Định nghĩa và ý nghĩa của "viernes"trong tiếng Tây Ban Nha

El viernes
01

thứ sáu, thứ sáu

día de la semana que viene después del jueves y antes del sábado
el viernes definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
viernes
Các ví dụ
¿ Qué planes tienes para el viernes?
Bạn có kế hoạch gì cho thứ Sáu?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng