el martes
mar
ˈmaɾ
mar
tes
tes
tes

Định nghĩa và ý nghĩa của "martes"trong tiếng Tây Ban Nha

El martes
01

thứ Ba

día de la semana que sigue al lunes y precede al miércoles 
el martes definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
martes
Các ví dụ
El martes tengo clase de matemáticas. 

Thứ Ba tôi có lớp toán.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng