Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hoy
01
hôm nay
el día actual, el día en que estamos
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Hoy es lunes.
Hôm nay là thứ Hai.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hôm nay
Hôm nay là thứ Hai.
LanGeek