el segundo
se
se
se
gun
ˈɣun
ghoon
do
do
do
profundoiracundomundovagabundo

Định nghĩa và ý nghĩa của "segundo"trong tiếng Tây Ban Nha

El segundo
01

giây, thứ hai

unidad de tiempo que equivale a la sesentava parte de un minuto 
el segundo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
segundos
Các ví dụ
Espera un segundo, por favor. 

Vui lòng chờ một giây.

segundo
01

thứ hai

que ocupa el lugar número dos en una serie o secuencia 
segundo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
segundo
giống đực số nhiều
segundos
giống cái số ít
segunda
giống cái số nhiều
segundas
Các ví dụ
Él llegó en segundo lugar en la carrera. 

Anh ấy về thứ hai trong cuộc đua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng