Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El segundo
01
giây, thứ hai
unidad de tiempo que equivale a la sesentava parte de un minuto
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
segundos
Các ví dụ
Espera un segundo, por favor.
Vui lòng chờ một giây.
segundo
01
thứ hai
que ocupa el lugar número dos en una serie o secuencia
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
segundo
giống đực số nhiều
segundos
giống cái số ít
segunda
giống cái số nhiều
segundas
Các ví dụ
Él llegó en segundo lugar en la carrera.
Anh ấy về thứ hai trong cuộc đua.



























