la tienda
tien
ˈtjen
tyen
da
da
da
agendaprendachendavenda

Định nghĩa và ý nghĩa của "tienda"trong tiếng Tây Ban Nha

La tienda
01

cửa hàng, tiệm

lugar donde se venden productos o mercancías 
la tienda definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tiendas
Các ví dụ
Voy a la tienda a comprar pan. 

Tôi đang đi đến cửa hàng để mua bánh mì.

02

lều, nơi trú ẩn

refugio portátil hecho de tela, usado para acampar o protegerse del clima 
la tienda definition and meaning
Các ví dụ
Montamos la tienda en el campamento. 

Chúng tôi dựng lều ở khu cắm trại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng