el equipaje
e
e
e
qui
ki
ki
pa
ˈpa
pa
je
xe
khe
patinajemodelajecarruajedoblaje

Định nghĩa và ý nghĩa của "equipaje"trong tiếng Tây Ban Nha

El equipaje
01

hành lý

conjunto de maletas, bolsas y objetos que una persona lleva cuando viaja 
el equipaje definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
equipajes
Các ví dụ
Mi equipaje está en la maleta grande. 

Hành lý của tôi ở trong chiếc vali lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng