el equipaje
Pronunciation
/ˌekipˈaxe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "equipaje"trong tiếng Tây Ban Nha

El equipaje
01

hành lý

conjunto de maletas, bolsas y objetos que una persona lleva cuando viaja
el equipaje definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
equipajes
Các ví dụ
Necesito preparar mi equipaje para el viaje.
Tôi cần chuẩn bị hành lý cho chuyến đi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng