el aro de cebolla
Pronunciation
/ˈaɾɔ ðe θeβˈɔʎa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aro de cebolla"trong tiếng Tây Ban Nha

El aro de cebolla
[gender: masculine]
01

vòng hành tây

una rodaja de cebolla rebozada y frita
el aro de cebolla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
aros de cebolla
Các ví dụ
¿ Quieres unos aros de cebolla con tu hamburguesa?
Bạn có muốn vòng hành tây với bánh hamburger của mình không ?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng