el aro de cebolla
a
ˈa
a
ro
ɾo
ro
de
ðe
dhe
ce
θe
the
bo
βo
bo
lla
ʎa
lia

Định nghĩa và ý nghĩa của "aro de cebolla"trong tiếng Tây Ban Nha

El aro de cebolla
01

vòng hành tây

una rodaja de cebolla rebozada y frita 
el aro de cebolla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
aros de cebolla
Các ví dụ
Pedimos aros de cebolla como entrante. 

Chúng tôi đã gọi khoanh hành tây làm món khai vị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng