Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El aro de cebolla
[gender: masculine]
01
vòng hành tây
una rodaja de cebolla rebozada y frita
Các ví dụ
¿ Quieres unos aros de cebolla con tu hamburguesa?
Bạn có muốn vòng hành tây với bánh hamburger của mình không ?



























