el filete
fi
fi
fi
le
ˈle
le
te
te
te
cohetetapetecasetesorbete

Định nghĩa và ý nghĩa của "filete"trong tiếng Tây Ban Nha

El filete
01

bít tết

un corte de carne, especialmente de res, para asar o freír 
el filete definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
filetes
Các ví dụ
Pidió un filete bien cocido en el restaurante. 

Anh ấy đã gọi một miếng bít tết chín kỹ tại nhà hàng.

02

đường viền, đường chỉ hẹp

una moldura delgada y estrecha, a menudo de sección rectangular 
Các ví dụ
Un filete separaba las dos molduras principales del friso. 

Một đường viền phân tách hai đường chỉ chính của diềm trang trí.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng