el cóctel
cóc
ˈkok
kok
tel
tel
tel

Định nghĩa và ý nghĩa của "cóctel"trong tiếng Tây Ban Nha

El cóctel
01

cocktail, đồ uống pha trộn

bebida hecha con varios ingredientes 
el cóctel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cócteles
Các ví dụ
Me gusta tomar un cóctel después del trabajo. 

Tôi thích uống một ly cocktail sau giờ làm việc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng