el vino tinto
vi
ˈbi
bi
no
no
no
tin
tin
tin
to
to
to

Định nghĩa và ý nghĩa của "vino tinto"trong tiếng Tây Ban Nha

El vino tinto
01

rượu vang đỏ, rượu vang đỏ

un vino elaborado con uvas tintas de piel oscura 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
vinos tintos
Các ví dụ
Maridamos la carne a la parrilla con un vino tinto intenso. 

Chúng tôi kết hợp thịt nướng với một loại rượu vang đỏ đậm đà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng