el turrón
turrón
turɔn
toorawn
monzónperdónapagóncrayón

Định nghĩa và ý nghĩa của "turrón"trong tiếng Tây Ban Nha

El turrón
01

گز , -

thông tin ngữ pháp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
¡Este turrón cubierto de chocolate está riquísimo! 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng