el croissant
croissant
kɾwasan
krvasan
fondant

Định nghĩa và ý nghĩa của "croissant"trong tiếng Tây Ban Nha

El croissant
01

bánh sừng bò

un bollo de hojaldre con forma de media luna, de origen francés 
el croissant definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
croissants
Các ví dụ
Desayuné un croissant de mantequilla con mi café. 

Tôi đã ăn sáng với một chiếc bánh sừng bò bơ cùng cà phê của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng