el brownie
brow
ˈbɾau
braoo
nie
ni
ni

Định nghĩa và ý nghĩa của "brownie"trong tiếng Tây Ban Nha

El brownie
01

bánh brownie

un pastelito cuadrado, denso y de chocolate, a menudo con nueces 
el brownie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
brownies
Các ví dụ
Hice brownies con nueces para la fiesta. 

Tôi đã làm brownie với quả óc chó cho bữa tiệc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng