la brota
brota
brocabrozabroma

Định nghĩa và ý nghĩa của "brota"trong tiếng Tây Ban Nha

La brota
01

- , -

la brota definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Una pequeña brota apareció junto al tronco del olivo. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng