el tabaco
Pronunciation
/taβˈako/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tabaco"trong tiếng Tây Ban Nha

El tabaco
01

thuốc lá

planta cuyas hojas se utilizan para fumar o masticar y que contiene nicotina
el tabaco definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tabacos
Các ví dụ
Muchos países han impuesto impuestos al tabaco.
Nhiều quốc gia đã áp đặt thuế đối với thuốc lá.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng