Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La avena
[gender: feminine]
01
yến mạch
un cereal que se consume en forma de copos o harina, conocido por su alto contenido en fibra
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
avenas
Các ví dụ
La avena ayuda a reducir el colesterol.
Yến mạch giúp giảm cholesterol.



























