la avena
a
a
a
ve
ˈβe
be
na
na
na
arena

Định nghĩa và ý nghĩa của "avena"trong tiếng Tây Ban Nha

La avena
01

yến mạch

un cereal que se consume en forma de copos o harina, conocido por su alto contenido en fibra 
la avena definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
avenas
Các ví dụ
La avena es un desayuno muy saludable y energético. 

Yến mạch là một bữa sáng rất lành mạnh và tràn đầy năng lượng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng