el trigo
tri
ˈtɾi
tri
go
ɣo
gho
amigoabrigohigoombligo

Định nghĩa và ý nghĩa của "trigo"trong tiếng Tây Ban Nha

El trigo
01

lúa mì

un cereal cuyos granos se muelen para hacer harina 
el trigo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Los campos de trigo son dorados en verano antes de la cosecha. 

Những cánh đồng lúa mì có màu vàng vào mùa hè trước khi thu hoạch.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng