el yaca
ya
ˈʝa
ya
ca
ka
ka
lacavacajacaplaca

Định nghĩa và ý nghĩa của "yaca"trong tiếng Tây Ban Nha

El yaca
01

mít

una fruta más grande que crece en un árbol, con una piel áspera y espinosa y una pulpa amarilla dulce 
el yaca definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
yacas
Các ví dụ
La yaca es una fruta enorme que puede pesar más de 30 kilos. 

Yaca là một loại trái cây khổng lồ có thể nặng hơn 30 kg.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng