el higo
hi
ˈi
i
go
ɣo
gho
amigotrigoabrigoombligo

Định nghĩa và ý nghĩa của "higo"trong tiếng Tây Ban Nha

El higo
01

quả sung, quả vả

fruto dulce de color morado o verde, comestible 
el higo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
higos
Các ví dụ
Compré higos frescos en el mercado. 

Tôi đã mua quả sung tươi ở chợ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng