el mango
man
ˈman
man
go
go
go
magnomandomanso

Định nghĩa và ý nghĩa của "mango"trong tiếng Tây Ban Nha

El mango
01

xoài

fruto tropical grande, de piel lisa y pulpa jugosa 
el mango definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mangos
Các ví dụ
Me gusta el jugo de mango natural. 

Tôi thích nước ép xoài tự nhiên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng