el calabacín
ca
ka
ka
la
la
la
bacín
ˈβaθin
bathin
trampolínmonopatíncorbatínclavecín

Định nghĩa và ý nghĩa của "calabacín"trong tiếng Tây Ban Nha

El calabacín
01

bí ngòi, bí xanh

verdura alargada y verde que se usa en la cocina, parecida a un zapallo pequeño 
el calabacín definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
calabacines
Các ví dụ
Voy a preparar una tortilla de calabacín. 

Tôi sẽ chuẩn bị một món trứng tráng bí ngòi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng