el frijol
Pronunciation
/fɾixˈɔl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "frijol"trong tiếng Tây Ban Nha

El frijol
[gender: masculine]
01

đậu, hạt đậu

semilla que se come cocida o en sopas
el frijol definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
frijoles
Các ví dụ
Cada frijol tiene un sabor diferente.
Mỗi hạt đậu có một hương vị khác nhau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng