el maíz
maíz
maiθ
maith
raíztamiztapiznariz

Định nghĩa và ý nghĩa của "maíz"trong tiếng Tây Ban Nha

El maíz
01

ngô

planta que produce granos amarillos comestibles 
el maíz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
maíces
Các ví dụ
Compré maíz fresco para hacer tortillas. 

Tôi đã mua ngô tươi để làm bánh tortilla.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng