la espina
es
es
es
pi
ˈpi
pi
na
na
na
calinacocinarutinacolina

Định nghĩa và ý nghĩa của "espina"trong tiếng Tây Ban Nha

La espina
01

gai

punta dura y afilada que protege algunas plantas 
la espina definition and meaning
Các ví dụ
La rosa tiene muchas espinas en el tallo. 

Hoa hồng có nhiều gai trên thân.

02

xương cá

hueso delgado que sostiene la carne del pescado 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
espinas
Các ví dụ
Retiraron todas las espinas antes de cocinar el pescado. 

Họ đã loại bỏ tất cả xương trước khi nấu cá.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng