la clara
cla
ˈkla
kla
ra
ɾa
ra
clava

Định nghĩa và ý nghĩa của "clara"trong tiếng Tây Ban Nha

La clara
01

parte transparente o blanca del huevo que rodea la yema , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
claras
Các ví dụ
Separó la clara de la yema. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng