el rastrillo
rast
rast
rast
ri
ˈri
ri
llo
ʎo
lio
solomillopanecilloarmadilloflequillo

Định nghĩa và ý nghĩa của "rastrillo"trong tiếng Tây Ban Nha

El rastrillo
01

cái cào, cái cào lá

herramienta con dientes usada para recoger hojas, nivelar tierra o arena 
el rastrillo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
rastrillos
Các ví dụ
Usé el rastrillo para juntar las hojas del jardín. 

Tôi đã sử dụng cái cào để thu gom lá trong vườn.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng