el cobertizo
co
ko
ko
ber
βeɾ
ber
ti
ˈti
ti
zo
θo
tho
enfermizoasustadizotrillizomellizo

Định nghĩa và ý nghĩa của "cobertizo"trong tiếng Tây Ban Nha

El cobertizo
01

nhà kho nhỏ, lán

pequeña construcción para guardar cosas o refugiarse 
el cobertizo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cobertizos
Các ví dụ
Guardamos las herramientas en el cobertizo del jardín. 

Chúng tôi cất giữ dụng cụ trong nhà kho vườn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng