el cobertizo
Pronunciation
/kˌoβɛɾtˈiθo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cobertizo"trong tiếng Tây Ban Nha

El cobertizo
01

nhà kho nhỏ, lán

pequeña construcción para guardar cosas o refugiarse
el cobertizo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cobertizos
Các ví dụ
El cobertizo es muy útil para guardar bicicletas.
Nhà kho rất hữu ích để cất giữ xe đạp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng