el estanque
Pronunciation
/estˈanke/

Định nghĩa và ý nghĩa của "estanque"trong tiếng Tây Ban Nha

El estanque
01

ao, hồ nước nhỏ

depósito de agua, natural o artificial, generalmente pequeño
el estanque definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
estanques
Các ví dụ
El estanque refleja los árboles del jardín.
Ao phản chiếu những cái cây trong vườn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng