el estanque
es
es
es
tan
ˈtan
tan
que
ke
ke
tanque

Định nghĩa và ý nghĩa của "estanque"trong tiếng Tây Ban Nha

El estanque
01

ao, hồ nước nhỏ

depósito de agua, natural o artificial, generalmente pequeño 
el estanque definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
estanques
Các ví dụ
El jardín tiene un estanque con peces de colores. 

Khu vườn có một cái ao với những con cá đầy màu sắc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng