Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La sierra
01
cưa, cưa tay
herramienta con una hoja dentada que sirve para cortar madera, metal u otros materiales
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
sierras
Các ví dụ
Compré una sierra para cortar madera.
Tôi đã mua một cái cưa để cắt gỗ.
02
dãy núi, vùng núi
conjunto de montañas conectadas entre sí, generalmente con picos irregulares
Các ví dụ
Hicimos una excursión por la sierra.
Chúng tôi đã đi bộ đường dài qua dãy núi.



























