la báscula
Pronunciation
/bˈaskula/

Định nghĩa và ý nghĩa của "báscula"trong tiếng Tây Ban Nha

La báscula
[gender: feminine]
01

cân, cân sức khỏe

instrumento que sirve para medir el peso de las cosas o personas
la báscula definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
básculas
Các ví dụ
Pesó las frutas en la báscula del mercado.
Cô ấy đã cân trái cây trên cân của chợ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng