el colchón
Pronunciation
/kɔltʃˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "colchón"trong tiếng Tây Ban Nha

El colchón
01

nệm

objeto blando donde se duerme encima en la cama
el colchón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
colchones
Các ví dụ
Dormí toda la noche en un colchón suave.
Tôi đã ngủ cả đêm trên một tấm nệm mềm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng