Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El colchón
01
nệm
objeto blando donde se duerme encima en la cama
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
colchones
Các ví dụ
Dormí toda la noche en un colchón suave.
Tôi đã ngủ cả đêm trên một tấm nệm mềm.



























