el sacacorchos
Pronunciation
/sˌakakˈɔɾtʃos/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sacacorchos"trong tiếng Tây Ban Nha

El sacacorchos
[gender: masculine]
01

cái mở nút chai

herramienta que se usa para quitar el corcho de una botella
el sacacorchos definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sacacorchos
Các ví dụ
El sacacorchos no funciona bien.
Đồ khui nút chai không hoạt động tốt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng