el grifo
gri
ˈgɾi
gri
fo
fo
fo
grito

Định nghĩa và ý nghĩa của "grifo"trong tiếng Tây Ban Nha

El grifo
01

vòi nước

dispositivo que controla la salida de agua de una tubería 
el grifo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
grifos
Các ví dụ
El grifo de la cocina está goteando. 

Vòi nước trong bếp đang nhỏ giọt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng