la cuchara
cu
ku
koo
cha
ˈʧa
cha
ra
ɾa
ra
pizzaraSáharaclaracara

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuchara"trong tiếng Tây Ban Nha

La cuchara
01

thìa, muỗng

utensilio que se usa para comer, servir o mover alimentos 
la cuchara definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cucharas
Các ví dụ
Necesito una cuchara para la sopa. 

Tôi cần một cái thìa cho món súp.

02

thìa, thìa

cantidad de algo que cabe en una cuchara 
la cuchara definition and meaning
Các ví dụ
Añade una cuchara de azúcar al café. 

Thêm một thìa đường vào cà phê.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng