Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el control remoto
/kɔntɾˈɔl remˈoto/
El control remoto
01
điều khiển từ xa
un dispositivo pequeño para operar un aparato electrónico a distancia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
controles remotos
Các ví dụ
Pusimos una funda de goma al control remoto nuevo para protegerlo.
Chúng tôi đã đặt một vỏ cao su lên điều khiển từ xa mới để bảo vệ nó.



























