santo
Pronunciation
/sˈanto/

Định nghĩa và ý nghĩa của "santo"trong tiếng Tây Ban Nha

01

thánh, linh thiêng

que es sagrado o digno de respeto religioso
santo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más santo
so sánh hơn
más santo
có thể phân cấp
giống đực số ít
santo
giống đực số nhiều
santos
giống cái số ít
santa
giống cái số nhiều
santas
Các ví dụ
Ella dedicó su vida a fines santos.
Cô ấy đã cống hiến cuộc đời mình cho những mục đích thánh thiện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng