Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
santo
01
thánh, linh thiêng
que es sagrado o digno de respeto religioso
Các ví dụ
Ella dedicó su vida a fines santos.
Cô ấy đã cống hiến cuộc đời mình cho những mục đích thánh thiện.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thánh, linh thiêng