el norte
Pronunciation
/nˈɔɾte/

Định nghĩa và ý nghĩa của "norte"trong tiếng Tây Ban Nha

El norte
01

phía bắc, hướng bắc

dirección hacia la parte superior del mapa o el polo norte
el norte definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El norte es frío en invierno.
Phía bắc lạnh vào mùa đông.
01

phía bắc, bắc phương

que pertenece o está relacionado con el norte
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
norte
giống đực số nhiều
norte
giống cái số ít
norte
giống cái số nhiều
norte
Các ví dụ
El estilo norte es muy tradicional.
Phong cách miền bắc rất truyền thống.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng