Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
junto a
01
bên cạnh, cạnh
al lado de algo o alguien
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
El banco está junto a la estación.
Ghế dài ở bên cạnh nhà ga.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bên cạnh, cạnh
Ghế dài ở bên cạnh nhà ga.